Mùi khó chịu trong nhà xưởng, khu sản xuất hay hệ thống xử lý khí không chỉ ảnh hưởng đến môi trường làm việc mà còn có thể khiến hoạt động của doanh nghiệp gặp nhiều phiền toái. Đặc biệt với những nguồn khí chứa hợp chất hữu cơ dễ bay hơi, mùi thực phẩm, dung môi, hóa chất hoặc khí phát sinh từ quá trình sản xuất, việc xử lý bằng một lớp lọc phù hợp là yêu cầu cần được tính toán ngay từ đầu. Trong các giải pháp hấp phụ hiện nay, than hoạt tính tổ ong khử mùi được sử dụng khá phổ biến nhờ cấu trúc nhiều lỗ nhỏ và khả năng tiếp xúc với dòng khí tương đối tốt.
Khác với than dạng hạt được đổ rời, than hoạt tính tổ ong được tạo hình thành các khối có nhiều kênh dẫn khí. Cấu trúc này giúp không khí đi qua lớp vật liệu tương đối đồng đều, đồng thời tạo ra diện tích bề mặt lớn để giữ lại nhiều loại phân tử gây mùi. Tuy nhiên, hiệu quả khử mùi không chỉ phụ thuộc vào bản thân than mà còn liên quan đến nồng độ chất ô nhiễm, lưu lượng khí, độ ẩm và thiết kế của toàn bộ hệ thống.
Than hoạt tính tổ ong khử mùi hoạt động như thế nào?

Cơ chế chính của than hoạt tính trong xử lý mùi là hấp phụ. Bên trong vật liệu tồn tại hệ thống lỗ xốp với kích thước khác nhau, tạo nên diện tích bề mặt rất lớn. Khi dòng khí chứa các phân tử gây mùi đi qua lớp than, một phần các phân tử này được giữ lại trên bề mặt và bên trong hệ thống lỗ xốp.
Với dạng tổ ong, vật liệu được thiết kế thành nhiều kênh song song giúp dòng khí tiếp xúc với bề mặt hấp phụ trong quá trình đi qua. Nếu tốc độ khí, chiều dày lớp than và thời gian tiếp xúc được tính toán phù hợp, khả năng xử lý mùi có thể được cải thiện đáng kể.
Điểm cần lưu ý là hấp phụ không đồng nghĩa với việc than có thể xử lý mọi loại mùi trong mọi điều kiện. Mỗi loại chất ô nhiễm có đặc tính khác nhau, vì vậy việc lựa chọn vật liệu phải dựa trên thành phần khí thực tế thay vì chỉ nhìn vào tên gọi “than khử mùi”.
Vì sao than tổ ong được sử dụng trong hệ thống xử lý mùi?
Một ưu điểm đáng chú ý của than hoạt tính tổ ong khử mùi là hình dạng ổn định. Các khối than có thể được bố trí thành từng lớp trong buồng lọc, giúp việc lắp đặt và thay thế thuận tiện hơn so với một số dạng vật liệu rời.
Các lỗ tổ ong cũng tạo thành đường đi cho dòng khí, giúp hạn chế tình trạng khí chỉ tập trung qua một vài khu vực nếu hệ thống được thiết kế và phân phối gió hợp lý. Đây là yếu tố quan trọng vì dù vật liệu có khả năng hấp phụ tốt nhưng dòng khí phân bố không đều thì hiệu suất tổng thể vẫn có thể bị giảm.
Ngoài ra, than tổ ong có thể được sản xuất với các thông số khác nhau về kích thước, mật độ, diện tích bề mặt và cấu trúc lỗ. Nhờ đó, vật liệu có thể được lựa chọn theo từng ứng dụng cụ thể thay vì sử dụng một loại than cho tất cả nguồn khí.
Than hoạt tính tổ ong khử được những loại mùi nào?

Than hoạt tính thường được ứng dụng để hấp phụ nhiều hợp chất gây mùi và một số chất ô nhiễm dạng khí, đặc biệt là các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) và các phân tử có đặc tính phù hợp với cơ chế hấp phụ.
Trong thực tế, vật liệu có thể được sử dụng trong hệ thống xử lý mùi tại nhà máy sản xuất thực phẩm, khu vực xử lý nước thải, cơ sở sản xuất công nghiệp, phòng sơn, khu vực sử dụng dung môi hoặc những nơi phát sinh khí có mùi cần kiểm soát.
Tuy nhiên, không nên lựa chọn than chỉ dựa vào nguồn phát sinh. Cần xác định thành phần khí, nồng độ, nhiệt độ và độ ẩm trước khi quyết định vật liệu. Với một số nguồn khí phức tạp, than hoạt tính có thể cần kết hợp với các công đoạn xử lý khác để đạt hiệu quả mong muốn.
Những yếu tố quyết định hiệu quả khử mùi
Nhiều trường hợp thay than mới nhưng mùi vẫn còn xuất hiện khiến doanh nghiệp nghĩ rằng vật liệu không hiệu quả. Thực tế, nguyên nhân có thể nằm ở thiết kế hệ thống hoặc điều kiện vận hành.
Lưu lượng khí là yếu tố đầu tiên cần kiểm soát. Nếu khí đi qua lớp than quá nhanh, thời gian tiếp xúc giảm và khả năng hấp phụ có thể không đạt như kỳ vọng. Ngược lại, thiết kế quá lớn sẽ làm tăng chi phí đầu tư mà chưa chắc mang lại hiệu quả tương ứng.
Độ ẩm cũng cần được chú ý. Hơi nước có thể cạnh tranh vị trí hấp phụ với một số chất trong dòng khí, từ đó ảnh hưởng đến khả năng làm việc của than. Bên cạnh đó, bụi và dầu mỡ nếu đi trực tiếp vào lớp than có thể làm bề mặt vật liệu nhanh bị bít, khiến tuổi thọ giảm.
Do đó, một hệ thống khử mùi hiệu quả thường cần có bước tiền xử lý phù hợp trước khi dòng khí đi vào lớp than.
Khi nào cần thay than hoạt tính tổ ong?

Than hoạt tính sau một thời gian sử dụng sẽ dần đạt trạng thái bão hòa. Khi lượng chất đã hấp phụ tăng lên, khả năng tiếp tục giữ các phân tử gây mùi giảm xuống. Dấu hiệu dễ nhận biết nhất trong thực tế là mùi bắt đầu xuất hiện trở lại ở đầu ra của hệ thống.
Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào cảm quan để xác định thời điểm thay than. Với hệ thống công nghiệp, doanh nghiệp nên theo dõi lưu lượng, nồng độ khí, thời gian vận hành và điều kiện đầu vào để xây dựng lịch kiểm tra, thay thế phù hợp.
Việc thay vật liệu đúng thời điểm vừa duy trì hiệu quả xử lý vừa hạn chế tình trạng hệ thống hoạt động nhưng không đạt yêu cầu.
THB Vina cung cấp than hoạt tính tổ ong phù hợp nhu cầu xử lý mùi
Chọn than hoạt tính tổ ong khử mùi không đơn giản là chọn sản phẩm có diện tích bề mặt cao nhất. Vật liệu cần tương thích với nguồn khí, lưu lượng, độ ẩm, nồng độ chất ô nhiễm và cấu tạo buồng lọc.
THB Vina cung cấp các giải pháp vật liệu và thiết bị phục vụ hệ thống xử lý khí, hỗ trợ khách hàng lựa chọn loại than phù hợp với điều kiện vận hành thực tế. Nếu doanh nghiệp đang gặp vấn đề về mùi hoặc cần thay mới lớp than trong hệ thống lọc, việc cung cấp thông tin về nguồn khí, lưu lượng và điều kiện làm việc sẽ giúp quá trình tư vấn chính xác hơn.
Đừng chờ đến khi mùi xuất hiện trở lại mới kiểm tra hệ thống. Một lớp than phù hợp, được tính toán đúng và thay thế đúng thời điểm sẽ giúp hệ thống xử lý khí vận hành ổn định hơn, giảm rủi ro phát sinh trong quá trình sản xuất và tạo môi trường làm việc dễ chịu hơn.
